Giấy phép xây dựng tiếng Anh là gì? Tìm hiểu từ vựng

Bạn là sinh viên ngành kiến trúc hay bạn là một kiến trúc sư chuyên nghiệp có kinh nghiệm lâu năm. Dù bạn là ai thì bạn cũng muốn mình được thăng tiến và học hỏi thêm về kiến thức chuyên ngành thì không thể thiếu việc bạn cần phải trau dồi vốn tiếng Anh của mình từ bây giờ. Vậy bạn có biết giấy phép xây dựng tiếng anh là gì không? Và những từ vựng chuyên ngành kiến trúc sẽ được Eurocancer.com chia sẻ trong bài viết này.

Giấy phép xây dựng tiếng Anh là gì?

Giấy phép xây dựng tiếng Anh là construction permit.

Giấy phép là loại giấy tờ của cơ quan nhà nước (theo mẫu mã nhất định) xác nhận việc cho phép một cá nhân, tổ chức được phép thực hiện xây dựng công trình, nhà ở,… theo nguyện vọng trong phạm vi nội dung được cấp phép.

Giấy phép xây dựng tiếng anh là gì
Giấy phép xây dựng tiếng anh là gì

Nó là một công cụ để tổ chức thực thi quy hoạch đô thị đã được thông qua, qua đó để xác định được người dân có xây dựng đúng quy hoạch hay không. Mỗi quốc gia sẽ có quy định về giấy phép xây dựng khác nhau. Ở Việt Nam trình tự, thủ tục xin và cấp giấy phép đã được quy định trong Luật, Nghị định, Thông tư và các hướng dẫn thi hành chi tiết.

Tìm hiểu thêm:

Kinh nghiệm bố trí thép dầm bạn nên biết

Vật liệu xây dựng tiếng anh là gì ?

– Conceptual Design Drawings: Bản vẽ thiết kế đơn giản

– Detailed Design Drawings: Bản vẽ thiết kế chi tiết

– As-built Drawings: Bản vẽ hoàn công

– Shop Drawings: Bản vẽ thi công chi tiết

– Drawings For Approval: Bản vẽ xin phép

– Drawings For Construction: Bản vẽ dùng thi công

– Construction Permit: Giấy phép xây dựng

– Master Plan (general Plan): Tổng mặt bằng

– Perspective Drawing: Bản vẽ phối cảnh

– Ground Floor: Sàn tầng trệt

– First Floor: Sàn lầu

– Mezzanine Floor: Sàn lửng

– 2.5F Plan: Mặt bằng sàn 2.5 (sàn lửng giữa tầng 2 và 3)

– Flat roof: Mái bằng

– Slope Roof: Mái dốc

– Metal sheet Roof: Mái tôn

– Front view Elevation: Mặt đứng chính

– Side Elevation: Mặt đứng hông

– Gable wall: Tường đầu hồi

– Thermal insulation layer: Lớp cách nhiệt

– Balcony: Ban công

– Lean concrete: Bê tông lót

Giấy phép xây dựng
Giấy phép xây dựng

– Ready mixed concrete: Tông trộn sẵn

– Curb: Bó vỉa

– Method statement: Biện pháp thi công

– Screeding mortar: Cán vữa

– Driven pile: Cọc ép

– Bored pile: Cọc nhồi

– Timber pile: Cọc xà cừ

– Project: Công trình/ Dự án

– Rebar: Cốt thép

– Beam: Dầm

– Over-burn brick: Gạch cháy

– Interlocking brick: Gạch con sâu

– Skirt tile: Gạch len tường

– Hollow brick: Gạch ống

– Tile: Gạch ốp, lát

– Scaffolding: Giàn giáo

– Solid brick: Gạch thẻ

– Handrail: Lan can

Tham khảo :

Diện tích xây dựng là gì? Cách tính diện tích xây dựng đơn giản

Bảng giá cửa cuốn Austdoor chính hãng chất lượng nhất

– Main rebar: Thép chủ/ sắt chủ

– Built-up steel: Thép định hình

– Bottom layer: Thép lớp dưới

– Alloy(ed) steel: Thép hợp kim

– Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển

– Chilled steel: Thép đã tôi

– Cast steel: Thép đúc

– Foundation/footing: Móng

Xây dựng

– Isolated footing: Móng đơn

– Continuous footing: Móng băng

– Concrete grade: Mác bê tông

– Vibratory plate compactor: Máy đầm bàn

– Vibrator cylinder: Máy đầm dùi

– Slab: Sàn

– Terrace: Sân thượng

– Axis: Trục

– Diaphragm wall: Tường vây

– Steel sheet: Tôn

– Color coated steel sheet: Tôn mạ màu

– Debris: Xà bần

– Purlin: Xà gồ mái

– Concealed ceiling: Trần chìm

– Exposed grid ceiling: Trần nổi

– Gypsum board ceiling: Trần thạch cao

– Mortar: Vữa/hồ

– Clay: Đất sét

– Composite steel and concrete structure: Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *